Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 2120 ER
Bảo hành: 12 tháng
SEW 2120 ER:
Giải đo: 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2000Ω /±(2%rdg+2dgt)
Độ phân giải
0-20Ω: 0.01Ω
0-200Ω: 0.1Ω
0-2000Ω: 1Ω
Đo điện áp đất: 0-200 Vac / ±(1%rdg+2dgt)
Kích thước: 210(L) × 210(W) × 100(D)mm
trọng lượng: 1395g
Nguồn: 1.5V (AA) × 8

Ampe kìm UNI-T UT206A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Đế từ INSIZE 6208-80A
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Ampe kìm Hioki CM4373
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615 
