Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4105 ER
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4105 ER:
Dải đo của điện trở đất
0-12Ω / 0-120Ω / 0-1200Ω
Điện áp đất 0-30 Vac (40-500Hz)
Độ chính xác Điện trở đất ±3%
Điện áp đất ±2.5%
Cách đo: Biến đổi dòng điện khoảng 2mA liên tục lên tần số 820 Hz
Chỉ thị mạch hở LED sẽ không sáng
Kích thước 250(L) × 190(W) × 110(D)mm
Cân nặng
(Bao gồm pin) khoảng. 1500g
Pin: 1.5V (AA) × 8
Tiêu chuẩn an toàn EN 61010-1 CAT III 30V,
EN 61326-1
Phụ kiện bao gồm
Hướng dẫn
Dây test đỏ dài 15m, vàng 10m, xanh 5m
Cọc cắm đất, Pin, Dây đo đơn giản,Dây đeo

Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Sào thao tác SEW HS-120
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-500
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200( 0-200mm/0-8)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18 
