Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 8020 ER
Bảo hành: 12 tháng
SEW 8020 ER:
Dải đo:
Điện trở đất: 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2000Ω
Điện áp đất: 0-200 Vac (40-500Hz)
Độ chính xác:
Điện trở đất: ±(1.5%rdg+2dgt) or ±0.1Ω
Điện áp đất: ±(1%rdg+2dgt)
Độ phân giải điện trở đất:
0-20Ω: 0.01Ω
0-200Ω: 0.1Ω
0-2000Ω: 1Ω
Tần số thử: 820 Hz
Hiển thị: 3½ digit (2000 counts)
Điều chỉnh 0Ω
Chức năng giữ giá trị
Cảnh báo pin yếu
Kích thước: 221 x 110 x 57 mm
Khối lượng (bao gồm pin): 600g
Nguồn cung cấp: 1.5V (AA) x 6
Tiêu chuẩn an toàn: IEC/EN 61010-1 CAT IV 200V, EN 61557-1, EN 61557-5, EN 61326-1

Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm không khí TESTO 184 H1 (-20 ~ +70 °C,0 ~100% RH)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390
Ampe kìm Hioki CM4374
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011KAL
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm Hioki CM4373
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-C-4 (0-100HC)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°) 
