Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT522
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT522
Thông số kỹ thuật
Điện trở dất: 4000Ω
Điện áp đất AC: 400V
Tần số: 50Hz/60Hz
Hiển thị đếm: 4000
Chọn dải thủ công: Có
Tự động tắt: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữu liệu: Có
Lưu dữ liệu: 20
Đèn nền LCD: Có
Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
Bảo vệ cách nhiệt kép: Có
Hiển thị tiếp xúc kém: Có
Hiển thị : Có
Kiểm tra 4 dây: Có
Kiểm tra 3 dây: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (LR6) x 6
Màn hình: 70.6mm x 34mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 560g
Kích thước sản phẩm: 160mm x 100mm x 70.5mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo đơn giản kèm kẹp cá sấu, dây đo tiêu chuẩn kèm kẹp cá sấu, cọc tiếp đất, dây đeo

Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Ampe kìm SEW ST-600
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL5500
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Ống Thổi MP-1 (dùng cho máy ALP-1)
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Bút đo độ dẫn của nước tinh khiết HANNA HI98308
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046S-60 (10mm/ 0.01mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Cáp kết nối Hioki LR9801
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Máy đo khí CO KIMO CO50
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Đồng hồ đơn điện tử áp thấp Super stars ST-B168DL
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Tủ so màu Tilo T60-4
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
INSIZE 6890-702
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Phụ kiện KYORITSU 8241
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Máy Đo Nhiệt Độ (-50-300°C) - chỉ máy HI935003 




