Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4235 ER
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4235 ER:
Dải đo điện trở: 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2kΩ
Dải đo điện áp đất: 0-300.0V AC
Dải đo điện trở suất (ρ=2 × π × L × R):
0.06~6.28kΩ.m
0.62~62.8kΩ.m
6.28~628kΩ.m
Cấp chính xác điện trở đất: ± 2%rdg ± 3dgt
Cấp chính xác điện áp đất: ± 2%rdg ± 3dgt
Độ phân giải điện trở
0-20Ω: 0.01Ω
0-200Ω: 0.1Ω
0-2kΩ: 1Ω
Hệ thống đo: Điện trở đất bằng dòng không đổi Inverter 820Hz approx. 2mA
Kích thước: 250(L) x 190(W) x 110(D)mm
trọng lượng: 1430g
Nguồn: 1.5V (AA) × 8
Phụ kiện: dây đo (đỏ-15m, đen-10m, vàng-10m xanh-5m), 4 cọc phụ, HDSD, dây đeo , hộp đựng, pin

Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS7-H550-S
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2324-10A (10mm; 0.01mm)
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm) 
