Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4236 ER
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4236 ER:
Giải đo điện trở: 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2kΩ
Giải đo điện áp đất: 0-300.0V AC
Giải đo điện trở suất (ρ=2 × π × L × R):
0.06~6.28kΩ.m
0.62~62.8kΩ.m
6.28~628kΩ.m
Cấp chính xác điện trở đất: ±2%rdg ± 3dgt
Cấp chính xác điện áp đất: ±2%rdg ± 3dgt
Độ phân giải điện trở
0-20Ω: 0.01Ω
0-200Ω: 0.1Ω
0-2kΩ: 1Ω
Hệ thống đo: Điện trở đất bằng dòng không đổi Inverter 820Hz approx. 2mA
Kết nối USB to RS-232
Lưu kết của lên máy tính PC
Kích thước: 250(L) x 190(W) x 110(D)mm
trọng lượng: 1430g
Nguồn: 1.5V (AA) × 8
Phụ kiện: dây đo (đỏ-15m, đen-10m, vàng-10m xanh-5m), 4 cọc phụ, HDSD, dây đeo , hộp đựng, pin, cáp CA 232, CD phần mềm

Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1 
