Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4136 MO
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4136 MO
Dải đo:
0-200.0mΩ in steps of 100μΩ
0-2000mΩ in steps of 1mΩ
0-20.00Ω in steps of 10mΩ
0-200.0Ω in steps of 100mΩ
0-2000Ω in steps of 1Ω
Độ chính xác: ±0.5% of reading ±2 digits
Dòng kiểm tra:
1mA=>2000Ω
10mA=>200 / 20Ω
100mA=>2000m / 200mΩ
Độ chính xác của dòng kiểm tra: ±0.1%
Cầu chì bảo vệ:
Mains = 0.5A, HBC, 5 × 20mm, DIN
Dòng = 0.5A, HBC, 5 × 20mm, DIN
Áp = 0.5A, HBC, 5 × 20mm, DIN
Điện áp đầu ra tối đa (C1~C2): 20V
Kích thước: 250(L) × 190(W) × 110(D)mm
Khối lượng: 1530g
Chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT IV 20V
EN 61326-1

Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Thước cặp điện tử Mahr 4103307
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Máy hàn nhiệt Pro'skit SS-257B
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O 
