Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 380580
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Điện trở:
200.0mΩ(100mA) /0.1m /±(0.5%rdg +2 digits)
2000mΩ(100mA) /1m /±(0.5%rdg +2 digits)
20.00Ω(10mA) /0.01 /±(0.5%rdg +2 digits)
200.0Ω(10mA) /0.1 /±(0.5%rdg +2 digits)
2000Ω(1mA) /1 /±(0.5%rdg +2 digits)
Nguồn: 8 pin AA
Kích thước: 9.8 x 7.5 x 4.3″ (250 x 190 x 110mm)
Trọng lượng: 3.3lbs (1.5kg
Cung cấp kèm theo 8pin AA, dây đo cầu Kelvin

Ampe kìm UNI-T UT205A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Tủ so màu Tilo M60
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm PCE DC 20
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo độ ồn âm thanh Benetech GM1351
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Ampe kìm Hioki CM4376
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Đế Từ INSIZE 6210-100
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm giấy MD-916
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930 


