Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4137 mO
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4137 MO:
Dải Đo
0 to 200.0 mΩ / 100 μΩ
0 to 2000 mΩ / 1 mΩ
0 to 20.00 Ω / 10 mΩ
0 to 200.0 Ω / 100 mΩ
0 to 2000 Ω / 1 Ω
Độ chính xác
±0.5% of reading ±2 digits nhiệt độ hoạt động trong khoảng -15°C to +55°C,Với dòng điện cung cấp kiểm tra
Dòng điện thử
1 mA ≥ 2000 Ω range
10 mA ≥ 200 Ω / 20 Ω ranges
100 mA ≥ 2000 mΩ / 200 mΩ ranges
Độ chính xác dòng điện thử ±0.1%
Cầu chì bảo vệ
Mains = 0.5A, HBC, 5 x 20mm, DIN
Current = 0.5A, HBC, 5 x 20mm, DIN
Voltage = 0.5A, HBC, 5 x 20mm, DIN
Điện áp ngõ ra lớn nhất 20 volts
Kích thước 250(L) x 190(W) x 110(D)mm (9.8″ x 7.5″ x 4.3″
Cân nặng 1.5kg (3.3 lbs.)
Phụ kiện kèm theo
Qe đo, 1.5V (AA) Pin x 8,

Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Tủ so màu Tilo P60+6
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C 
