Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Hãng sản xuất: SEW
Model: 4538 mO
Bảo hành: 12 tháng
SEW 4538 mO:
Dải đo (mΩ)
0~200.0mΩ in steps of 100uΩ
0~2000mΩ in steps of 1mΩ
0~20.00Ω in steps of 10mΩ
0~200.0Ω in steps of 100mΩ
0~2000Ω in steps of 1Ω
Độ chính xác: ±0.8% gía trị đọc, ±4 chữ số quá dải nhiệt độ làm việc, 0°C ~ 40°C, bằng đầu đo cung cấp sẵn
Dòng kiểm tra
100mA: 200.0mΩ / 2000mΩ
10mA: 20.00Ω / 200.0Ω
1mA: 2000Ω
Cầu chỳ: 200mA/600V × 1
Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 40°C
Độ ẩm làm việc: Tối đa 80%
Kích thước: 250(L) × 190(W) × 126(D)mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin): xấp xỉ 2035g
Nguồn: Pin 1.5V “C” × 8
Tiêu chuẩn an toàn
EN 61010-1 CAT III 300V
EN 61326-1
Phụ kiện
HDSD
Đầu đo
Quai đeo
Pin

Ampe kìm AC DC Fluke 319
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Ampe kìm SEW 3904 CL
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Máy đo môi trường PCE EM 883
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Máy quang phổ YOKE V1710
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360 
