Máy đo điện từ EMF Tes-1390
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1390
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 Tháng
Chức năng Data Hold/Pick Hold để chụp lại sức điện từ cao nhất tự động
Hiển thị: 3-1/2 digits, Max. 1999
Dải đo: 200/2000 milli Gauss; 20/200 micro Tesla
Độ phân giải: 0.1/1 milli Gauss; 0.01/0.1 micro Tesla
Độ chính xác: (3%+3d) at 50Hz /60Hz
Số trục: trục đơn
Dải thông: 30 Hz~300 Hz
Thời gian lấy mẫu: 0.4 giây

Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Cáp kết nối Hioki LR9801
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Ampe kìm AC Fluke 305
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Bút đo pH HM Digital PH-80
Bút đo độ dẫn EC HM Digital AP-2
Điện cực đo PH kết nối S7 vặn vít Chauvin Arnoux XV41
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Cảm biến HM Digital SP-C3
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo EC Adwa AD35
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-T UT373
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm Hioki CM4373
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Ampe kìm PCE DC 20
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo quang điện Benetech GM65
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Máy đo nhiệt độ TESTO 108 




