Máy đo điện từ EMF Tes-1392
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1392
Xuất xứ: Taiwan (Đài loan)
Bảo hành: 12 Tháng
Chức năng Data Hold/Pick Hold để chụp lại sức điện từ cao nhất tự động
Phần mềm/ giao tiếp RS-232
Chức năng ghi dữ liệu (15,750 điểm)
Hiển thị: 3-1/2 digits, Max. 1999
Dải đo: 200/2000 milli Gauss; 20/200 micro Tesla
Độ phân giải: 0.1/1 milli Gauss; 0.01/0.1 micro Tesla
Độ chính xác: (3%+3d) at 50Hz /60Hz
Số trục: trục đơn
Dải thông: 30 Hz~300 Hz
Khả năng ghi dữ liệu: 16,000 điểm
Thời gian lấy mẫu: 0.4 giây

Đế từ tính INSIZE 6201-60
Ampe kìm Hioki CM3281
Thiết bị đo độ ồn Tenmars TM-101
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Nivo cân máy (rãnh hình chữ V) INSIZE 4903-200A
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Dây camera PCE VE 180-SC
Bút đo pH Adwa AD12
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy kiểm tra cáp mạng LAN HIOKI 3665-20
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-426-10E (0-1.5mm/0.01mm)
Nguồn DC lập trình chuyển mạch GW INSTEK PSP-405
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Thiết bị kiểm tra Ắc quy và Pin Sew 6470 BT
Máy đo độ ồn Extech SDL600 (datalogger)
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Máy phát hiện rò rỉ khí gas Smartsensor AS8800A
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm) 




