Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Hãng: Tramex
Model: CME5A
Xuất xứ: Europe (Ireland)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phương pháp: Cảm ứng từ (độ sâu ẩm 20mm)
Khoảng đo: 0-6%
Kích thước máy: 160mm x 85mm x 38mm (6.3″ x 3.5″ x 1.5″)
Trọng lượng: 344g (12.1oz)
Pin: 2 x AALR6 ALKALINE (included)
Hiển thị: Kiểu kim đo (analogue)
Ưu điểm: Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5A
Là thiết bị đo độ ẩm điện tử cầm tay, được sử dụng cho công việc kiểm tra độ ẩm trong bê tông
Là thiết bị có độ linh hoạt, có độ chính xác cao
Cho phép người sử dụng có thể tiến hành nhiều phép đo trên diện tích rộng trong thờ gian ngắn nhất
Được thiết kế, phát triển và hiệu chuẩn đặc biệt để chuyên dụng đo lường chuyên dụng cho bê tông
Kết quả ổn định, có thể đo lường tới 6% độ ẩm
Hoạt động đo lường của máy không phá hủy bề mặt (không khoan xuống bê mặt), đạt tiêu chuẩn ASTM F2659
Màn hình hiển thị kiểu kim đo (Analogue) dễ đọc thông số
Trên thân máy có phím “HOLD”, có chức năng dừng kim đo để đọc thông số
Sử dụng pin làm nguồn điện
Thiết kế vỏ máy có độ bền cao
Kết nối Bluetooth với App Available for Mobile and Tablet

Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo độ ẩm gỗ cảm ứng Benetech GM630
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Sào thao tác SEW DSR-50K
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Thiết bị kiểm tra độ cứng Teclock GS-702N (kiểu D)
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-200
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M 


