Thân máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%)
Hãng: Aqua-Boy KPM
Model: LM I
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo tích hợp: 6% ~ 28%
Thang đo phụ: centesimal
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp lại: 0.2%
Hiển thị: Analog (chỉ thị kim)
Nguồn điện: 1 pin 9V
Kích thước: 115mm x 50mm x 170mm
Mô tả:
Thân máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LM I (6% ~ 28%) là một loại máy đo độ ẩm cơ học chuyên biệt cho vật liệu da. Máy sử dụng thang đo tích hợp từ 6% đến 28%, kết quả hiển thị trên màn hình đồng hồ kim analog, cho độ chính xác cao ±0.1%.
Hiệu chuẩn riêng cho ngành da, không cần điều chỉnh lại thang đo
Dễ sử dụng, thao tác đơn giản, kết quả đo tức thì
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp sử dụng di động trong xưởng các ngành dệt may xuất khẩu
Chính xác và đáng tin cậy
Ứng dụng:
Đo độ ẩm bề mặt da may mặc , bụi da, da phế liệu là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp da thuộc đang tìm kiếm một giải pháp đo lường chính xác, tiện lợi và đáng tin cậy. Kết hợp cùng các phụ kiện chính hãng, thiết bị giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.
Để đạt hiệu quả đo tối ưu, Aqua-Boy LM I cần sử dụng kết hợp với các đầu dò và phụ kiện chuyên dụng sau: (Mua thêm)
Đầu dò đo bề mặt vải Aqua Boy 213
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đầu dò kim dài 17mm (Aqua Boy – Code 208)
Đầu dò kim đo độ ẩm (Aqua Boy – Code 210)
Dây cáp kết nối đầu dò và thân máy Aqua Boy TEM I (Code 200)
Ống gắn đầu dò Aqua Boy (Code 204)
Điện trở kiểm tra Aqua Boy (Code 299)

Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm) 