Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Hãng sản xuất: KPM
Model: LM III
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo tích hợp: 8% ~ 50%
Thang đo ngoài: centesimal
Vật liệu ứng dụng đo: Da thuộc
Sản phẩm sử dụng: Da
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp: 0.2%
Sử dụng: Ấn phím màu trắng và độc kết quả đo trực tiếp trên thang đo.
Hiển thị kết quả đo: Analogue, kiểu chỉ thị kim theo thang đo.
Nguồn điện: 01 pin 9V
Chiều rộng x cao x dài: 115mm x 50mm x 170mm
Cung cấp bao gồm:
Thân máy LM III
Bao da đựng máy
Ống gắn đầu dò Code 204
Dây nối đầu dò với thân máy Code 200
Ghi chú: chưa bao gồm đầu đo

Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8031
Ampe kìm UNI-T UT216C
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Ampe kìm UNI-T UT206A
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đồng hồ nạp gas điện tử Super Stars ST-B168DH
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm SANWA DCM400
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm Hioki CM4374
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10 


