Máy đo độ ẩm da Aqua Boy LM III
Hãng sản xuất: KPM
Model: LM III
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo tích hợp: 8% ~ 50%
Thang đo ngoài: centesimal
Vật liệu ứng dụng đo: Da thuộc
Sản phẩm sử dụng: Da
Độ chính xác: ± 0.1%
Độ lặp: 0.2%
Sử dụng: Ấn phím màu trắng và độc kết quả đo trực tiếp trên thang đo.
Hiển thị kết quả đo: Analogue, kiểu chỉ thị kim theo thang đo.
Nguồn điện: 01 pin 9V
Chiều rộng x cao x dài: 115mm x 50mm x 170mm
Cung cấp bao gồm:
Thân máy LM III
Bao da đựng máy
Ống gắn đầu dò Code 204
Dây nối đầu dò với thân máy Code 200
Ghi chú: chưa bao gồm đầu đo

Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm SEW 3800 CL
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Máy hàn thông minh QUICK 969D+(70W, LCD)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm SANWA DCM60R
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g) 


