Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Model: HM-530
Hãng SX: Kett- Nhật Bản
Sản xuất tại Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo bằng phương pháp cảm ứng sử dụng tần số sóng 20MHz
Thang đo: 2-150%
Độ phân giải: 0.5%
Điều chỉnh được chiều dày của gỗ từ 10 đến 40mm (các loại máy khác trên thị trường không có tính năng này), tạo độ chính xác cao. Điều chỉnh bằng núm vặn chỉ thị bằng vạch chia.
Chức năng chọn tỷ trọng cho từng loại gỗ rất chi tiết với thang điều chỉnh tỷ trọng từ 0.10 đến 1.25g/cm2, tương thích hầu hết các loại gỗ
Độ phân giải tỷ trọng: 0.01g/cm2
Chức năng cài đặt báo hiệu giới hạn đo (Alarm) âm thanh.
Tự động bù trừ nhiệt độ từ 0oC đến 40oC hoặc bù trừ bằng tay đến từ 0oC đến 70oC
Màn hình hiển thị LCD
Khoảng cảm ứng là 45mm, bằng khoảng cách của 02 đầu dò.
Nguồn điện: pin 9V
Trọng lượng 300g, chưa bao gồm pin
Cung cấp bao gồm: Máy chính Model: HM-530, 01 túi mềm, 01 pin 9V và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng:
Đo độ ẩm trong ngành gỗ: Kiểm tra độ ẩm của các loại gỗ xẻ, gỗ nguyên khối, đồ nội thất bằng gỗ, sàn gỗ và vật liệu từ gỗ mà không cần chọc hay làm hỏng bề mặt mẫu.
Đo rơm sấy khô và mùn cưa: Sử dụng hiệu quả trong việc kiểm soát độ ẩm của rơm rạ sau sấy, mùn cưa phục vụ cho sản xuất năng lượng, chất đốt hoặc nguyên liệu công nghiệp.
Kiểm soát chất lượng sản xuất: Giúp các nhà máy và xưởng chế tác đánh giá chính xác độ khô của nguyên liệu trước khi đưa vào gia công, tránh tình trạng cong vênh, nứt nẻ hay ẩm mốc sản phẩm sau hoàn thiện.

Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Máy đo môi trường PCE EM 883
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo quang điện Benetech GM65
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Bút đo điện Hioki 3246-60
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10 (0-300mm,0.01mm, IP67)
AC Adapter Hioki Z1005
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211-20(6-10mm/ 0.01mm)
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Cáp kết nối Hioki LR9801 