Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Hãng sản xuất: PCE
Model: WT1N
Xuất xứ: Ba Lan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Xác định độ ẩm nhanh
Phương pháp điện trở suất
Đối với sinh khối như rơm, cỏ khô, mùn cưa, v.v.
Cỡ mẫu lên tới 120 cm ³
Hoạt động dễ dàng và nhanh chóng
Cấu tạo mạnh mẽ với bảo vệ quá áp
Pin
Có hộp đựng
Thông số kỹ thuật:
Máy đo độ ẩm gỗ đo:
Mùn cưa, dăm gỗ *: 8 … 30%
Rơm, cỏ khô: 8 … 25%
Thông tin chung:
Độ phân giải: 0,1%
Độ chính xác: Tính từ 10% giá trị đọc
Ví dụ: Ở mức 15% = ± 1,5%
Thể tích buồng đo: 120 cm³
Cỡ mẫu cho dăm gỗ: tối đa 20 x 15 x 15 mm
Áp suất trong quá trình đo: khoảng 0,2 MPa
Bù nhiệt độ: điều chỉnh kỹ thuật số
Màn hình: LCD 3 số
Nguồn: 12V, Loại pin 23A
Dải nhiệt độ hoạt động: 0 … +50 ° C
Kích thước: 300 x 220 x 65 mm
Trọng lượng: 990 g
Cung cấp bao gồm
1 x máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N
1 x pin
1 x hộp đựng, hướng dẫn

Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo độ ồn Benetech GM1358
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Cáp kết nối Hioki LR9801
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Máy hiện sóng số GW INSTEK GDS-1102A-U
Ampe kìm Hioki CM4372
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Nhiệt Kế Chữ T HANNA HI145-00 (125mm)
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Bộ chuyển đổi nguồn USB Chauvin Arnoux P01651023
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Ampe kìm SEW 2960 CL
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃) 
