Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230 (0 to 75%, 0.1 to 24%)
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: MO230
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
Độ ẩm gỗ: 0 đến 75%
Vật liệu xây dựng: 0.1 đến 24%
Nhiệt độ -40 đến 158°F (-40 đến 70°C)
Độ ẩm tương đối: 0 đến 100%RH
Phương pháp đo: nguyên lý Electrical resistance
Điện cực dài: 0.3″ (8mm)
Nguồn: tắt sau 3 phút
Nguồn: 3 pinCR-2032
Kích thước: 6.25 x 2.5 x 1.2″ (159 x 63.5 x 30.5mm)
Trọng lượng: 3.5 oz (100g)
Cung cấp kèm theo nắp bảo vệ, chân đện cực thay thêm, 3 pin CR 2032

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Ampe kìm UNI-T UT210C
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Camera nhiệt độ Uni-T UTi716S
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Máy xác định vị trí cáp điện trong tường 5501 CB
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Máy đo độ rung ACO 3116A 
