Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55 (5~50%; 0~99%)
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: MO55
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Loại có chân Pin
Loại cảm biến: Chân Pin tiếp xúc
Độ ẩm gỗ: 5~50%
Vật liệu xây dựng khác: 1.5~33%
Độ phân giải: 0.1%
Độ ẩm của gỗ:
Thấp: 5%~11.9%; Trung bình: 12%~15.9%
Cao: 16~50%
Mức kí hiệu vật liệu xây dựng:
Thấp: 1.5%~16.9%; Trung bình: 17%~19.9%
Cao: 20~33%
Loại không chân Pin
Loại cảm biến: Cảm biến không chân pin
Độ ẩm gỗ: 0~99%
Vật liệu xây dựng khác: 0~99%
Độ phân giải: 0.1%
Độ ẩm của gỗ:
Thấp: 0~ 16.9%; Trung bình: 17~29.9%
Cao: 30~99.9%
Mức kí hiệu vật liệu xây dựng:
Thấp: 0~16.9%; Trung bình: 17~29.9%
Cao: 30~99.9%
Kích thước / Trọng lượng: 6.7×2.6×1.2 “(170x65x30mm) / 4.2oz (120g) không bao gồm pin

Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo khí CO KIMO CO110
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Panme Đo Trong Dạng Ống Nối Cơ Khí MITUTOYO 133-154(325-350mm)
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A 
