Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng bỏ túi EXTECH MO210
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: MO210
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo gỗ: 6 đến 44%
Cấp chính xác: ±1%
Dải đo vật liệu xây dựng khác: 0.2 đến 2.0%
Cấp chính xác: ±0.1%
Nguyên lý đo: Electrical resistance
Chiều dài chân điện cực: 0.3″ (8mm)
Chân điện cực: tích hợp cắm vào máy và tháo ra
nguồn: tự động tắt sau khoảng 15 phút không dùng
Nhiệt độ hoặt động: 32 đến 104°F (0 đến 40°C)
Độ ẩm hoạt động: max 85%
Nguồn: 3 pin CR-2032
Kích thước: 5.1 x 1.6 x 1.0″ (130 x 40 x 25mm)
Trọng lượng: 3.5 oz (100g)
Cung cấp kèm theo nắp bảo vệ cảm biến, chân cảm biến, 3 pin CR 2032

Máy hiện sóng OWON VDS1022
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo độ dày siêu âm INSIZE ISU-100D
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BNC
Máy đo khí CO KIMO CO110
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042 
