Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: RHT510
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thoog số kỹ thuật
Nhiệt độ (không khí): 0 đến 50°C; 0.1°; ±1.2°C
Nhiệt độ (Loại K): -100°C đến 1300°C; 0.1°; ±0.4% + 1°C
Độ ẩm tương đối: 10 đến 95%RH; 0.1%RH; ±4%RH
Wet Bulb: -5.4 đến 49.0°C; 0.1°; Tính toán
Điểm sương: -25.3 đến 49.0°C; 0.1°; Tính toán
Kích thước: 6 x 2.3 x 1″ (153 x 58 x 25mm)
Trọng lượng: 5.6oz (160g)
Phụ kiện kèm theo: Đai đeo tay, que đo kiểu K, 3 Pin AAA, HDSD
Mua thêm: TR100 Tripod

Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T UT332+
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W 
