Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Hãng sản xuất: LaserLiner
Model: 082.015A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Vật liệu: Gỗ, bê tông khí, vữa anhydrite, vữa xi măng, đá sa thạch phấn, bê tông (C12 / 15, C20 / 25, C30 / 37), thạch cao
Dải đo/ Độ chính xác:
Gỗ: ± 1% (0%…30%); ± 2% (30%…60%)
Vật liệu xây dựng: ± 0.5%
Nhiệt độ hoạt động: 0° – 40°C
Nhiệt độ bảo quản: -10°C … 70°C
Độ ẩm tương đối tối đa: 85 %
Nguồn điện: 4 pin 1,5 V loại AAA
Trọng lượng (bao gồm pin): 183g
Kích thước (W X H X D): 58 mm x 155 mm x 38 mm

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Thước cặp điện tử vạch dấu INSIZE 1166-150A(0-150mm/0-6")
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20B (0-20HW, 0.4-8mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Đầu Dò DO Galvanic Cho HI8410, Cáp 4m HI76410/4
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224 


