Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Hãng sản xuất: LaserLiner
Model: 082.015E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kết quả đo nhanh, chính xác, hiển thị giá trị, chỉ số ẩm ướt – khô, giá trị
Mà hình hiển thị lớn LCD, có đèn nền và điều chỉ độ sáng
Với chỉ số đo được: sẽ đánh giá kết quả đo được là ướt-khô, được hiển thị dạng bar trên màn hình.
Khoảng đo:
Gỗ: 5 – 30 % / độ chính xác: ± 1%,
30 – 50 % / độ chính xác: ± 2%,
Các vật liệu khác: ± 0.5 %
Độ ẩm tối đa: 85%
Nguồn: pin
Ứng dụng:
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner – 082.015E là thiết bị chuyên dụng để đo tỷ lệ phần trăm độ ẩm trong các chất liệu khác nhau, lý tưởng để kiểm tra độ ẩm của các sản phẩm gỗ hay vật liệu xây dựng khác…

Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Sào thao tác SEW HS-178-6
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-754-20
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Máy đo lưu lượng gió PCE-WSAC 50-311
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126 