Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Laserliner 082.332E
Hãng sản xuất: LaserLiner ( Đức)
Model: 082.332E
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Nền xi măng: 0% … 4,5% / độ chính xác: ± 0,5%
Thạch cao: 0% … 9% / độ chính xác: ± 0,5%
Gỗ mềm: 0% … 52% / độ chính xác: ± 2% (6% … 30%)
Gỗ cứng: 0% … 32% / độ chính xác: ± 2% (6% … 30%)
Ứng dụng:
Máy đo độ ẩm vật liệu bằng cách đo điện dung không phá hủy hoặc làm hư hỏng vật liệu.
Dễ dàng sử dụng: chọn loại vật liệu cần đo, sau đó đặt máy trên bề mặt của vật liệu để xác định hàm lượng % độ ẩm.
Đèn LED chỉ báo vật liệu ướt / khô: với 12 đèn LED màu (màu xanh lá cây = khô, màu vàng = ẩm, đỏ = ướt)

Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Sào kiểm tra điện áp cao đa năng SEW PC 7K
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Túi đựng máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux P01298066
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB 