Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: ATA 20
Xuất xứ: Hoa kỳ
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Bộ nhớ lưu 100.000 kết quả đo / 1000 nhóm, lưu trữ lực kéo tối đa, tốc độ kéo, thời gian thử nghiệm, kích thước dolly.
Màn hình cảm ứng màu
Độ phân giải: 1 psi (0.01 MPa)
Cấp chính xác: ± 1% toàn giải
Độ bám dính:
Kích cỡ Dolly: 20 mm*(include)
Khoảng đo:
Từ: 100 – 3500 psi
Từ: 0.7 – 24 Mpa
Từ: 220 – 7550 N
Trọng lượng: 12 lbs / 5.5 kg
Carrying Case Dimensions: 43 x 33 x 15 cm
Cung cấp bao gồm:
Máy kiểm tra độ bám dính với màn hình hiển thị LCD
Dolly 20 mm (20 cái)
Tấm bọt mài mòn
Dụng cụ cắt
Keo dính
Gạc bông
Hướng dẫn sử dụng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng
Hộp đựng
Bộ sạc
Pin sạc.
Mô tả:
Đo độ bám dính lớp phủ trên nền kim loại: Kiểm tra lực liên kết giữa màng sơn/lớp phủ với bề mặt thép, nhôm hoặc các hợp kim kim loại khác.
Kiểm tra sơn phủ công nghiệp và chống ăn mòn: Đánh giá chất lượng thi công của các loại sơn nặng, sơn chống gỉ, sơn epoxy, sơn Polyurethane (PU) trong kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, bồn chứa và đường ống.
Ứng dụng trên nhiều bề mặt vật liệu khác: Ngoài kim loại, máy còn được dùng để kiểm tra độ bám dính trên bề mặt gỗ, nhựa, bê tông và các chất liệu phi kim nhờ hệ thống dolly linh hoạt (kích cỡ 20 mm chuyên dụng cho nhiều dải lực tiêu chuẩn).
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế: Kết quả đo từ thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như ASTM (D4541, D7234, C1583), ISO (4624, 16276-1), EN (1542, 12004-2) và AS/NZS.

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Nivo cân máy RSK 542-3002
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9181
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Thước đo cao đồng hồ MITUTOYO 192-130
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Bộ que đo dạng kẹp Chauvin Arnoux P01102056
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188D
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-103 (0-300mm/ 0.02mm)
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg) 