Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: ATA 50
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Bộ nhớ lưu 100.000 kết quả đo / 1000 nhóm, lưu trữ lực kéo tối đa, tốc độ kéo, thời gian thử nghiệm, kích thước dolly.
Màn hình cảm ứng màu
Độ phân giải: 1 psi (0.01 MPa)
Cấp chính xác: ± 1% toàn giải
Độ bám dính:
Kích cỡ Dolly: 50 mm*(include)
Khoảng đo: 16 – 560 psi/ 0.1 – 3.8 MPa/ 220 – 7550 N
Trọng lượng: 12 lbs / 5.5 kg
Carrying Case Dimensions: 43 x 33 x 15 cm
Cung cấp bao gồm:
Máy kiểm tra độ bám dính với màn hình hiển thị LCD
Dolly 50 mm (8 cái)
Tấm bọt mài mòn
Dụng cụ cắt
Keo dính
Gạc bông
Hướng dẫn sử dụng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng
Hộp đựng
Bộ sạc
Pin sạc
Mô tả:
Đo độ bám dính lớp phủ trên nền bê tông, gỗ, nhựa.
Đây là thiết bị được dùng để đo độ bám dính của lớp sơn, phủ trên bề mặt bằng cách dùng lực ép thủy lực.
Phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc ra công trường
Cho phép người sử dụng theo dõi và điều chỉnh lực kéo, phù hợp với các phương pháp thử nghiệm của quốc tế.

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Điện cực đo pH công nghiệp GONDO ID4520
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-501-10(0-600mm)
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm TENMARS TM-183
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo Vi khí hậu Kestrel 3500DT
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-365 (16-20mm x 0,001mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-136 (0-300MM X 0.05MM)
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Bút đo pH cầm tay Gondo PH5011
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện UNI-T UT07B-EU
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200 