Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: AT-M 20
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Bộ nhớ 200 kết quả đo, chống chịu thời tiết, cấp độ bảo vệ IP65
Độ phân giải: 1 psi (0.01 MPa)
Cấp chính xác: ± 1% toàn giải
Độ bám dính:
Kích cỡ Dolly: 20 mm*(include)
Khoảng đo: 100 – 3000 psi/ 0.7 – 20 Mpa
Trọng lượng: 12 lbs / 5.5 kg
Carrying Case Dimensions: 43 x 33 x 15 cm
Cung cấp kèm theo:
Máy kiểm tra độ bám dính với màn hình hiển thị LCD.
Dolly bám dính đường kính 20 mm (số lượng 20 con).
Tấm bọt mài mòn
Dụng cụ cắt
Keo dính
Gạc bông
Hướng dẫn sử dụng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng
Hộp đựng
Pin 3AAA
Cáp USB
Mô tả:
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20 đo độ bám dính lớp phủ trên nền kim loại
Đây là thiết bị được dùng để đo độ bám dính của lớp sơn, phủ trên bề mặt bằng cách dùng lực ép thủy lực.
Phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc ra công trường
Cho phép người sử dụng theo dõi và điều chỉnh lực kéo, phù hợp với các phương pháp thử nghiệm của quốc tế.

Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR320
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Ống phát hiện Ozone O3 Gastec 218
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Thiết bị đo điện trở thấp SEW 9005 UO
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Ampe kìm UNI-T UT206B
Súng mở bulong 1/2″ TOPTUL KAAA1660B
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm) 