Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: AT-M 20
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Bộ nhớ 200 kết quả đo, chống chịu thời tiết, cấp độ bảo vệ IP65
Độ phân giải: 1 psi (0.01 MPa)
Cấp chính xác: ± 1% toàn giải
Độ bám dính:
Kích cỡ Dolly: 20 mm*(include)
Khoảng đo: 100 – 3000 psi/ 0.7 – 20 Mpa
Trọng lượng: 12 lbs / 5.5 kg
Carrying Case Dimensions: 43 x 33 x 15 cm
Cung cấp kèm theo:
Máy kiểm tra độ bám dính với màn hình hiển thị LCD.
Dolly bám dính đường kính 20 mm (số lượng 20 con).
Tấm bọt mài mòn
Dụng cụ cắt
Keo dính
Gạc bông
Hướng dẫn sử dụng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng
Hộp đựng
Pin 3AAA
Cáp USB
Mô tả:
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20 đo độ bám dính lớp phủ trên nền kim loại
Đây là thiết bị được dùng để đo độ bám dính của lớp sơn, phủ trên bề mặt bằng cách dùng lực ép thủy lực.
Phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc ra công trường
Cho phép người sử dụng theo dõi và điều chỉnh lực kéo, phù hợp với các phương pháp thử nghiệm của quốc tế.

Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo nhiệt độ thực phẩm TESTO 105
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS60
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD dạng số SEW 1113 EL
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-114 (0 (20) -500mm / 0.02mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Elitech BT-3 