Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Model: AG-106B
Hãng sản xuất: Amittari
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng kỹ thuật:
Loại một góc đo 60o
Thang đo: 0.1 ~ 200 GU
Độ phân giải: 0.1 GU
Độ lặp lại: ±0.5 GU(0 … 99.9)
Tính ổn định: ±0.4GU/30phút
Lỗi < ± 1.2GU
Độ chính xác: ±1.0 gloss unit
Môi trường làm việc nhiệt độ: 0 – 50oC, độ ẩm < 85%RH
Nguồn điện: sử dụng pin sạc lithium 3.7V
Kích thước (mm): 136x44x78
Cung cấp bao gồm: máy chính model: AG-106B, bản chuẩn, adapter sạc pin và tài liệu hướng dẫn sử dụng
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B được thiết kế đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn đo lường đối với hầu hết các ứng dụng về đo độ bóng.
Được sử dụng cho tất cả các lĩnh vực: sơn và lớp phủ, nhựa, vải, gốm sứ, gạch men, gỗ , ô tô,…
Góc đo ứng dụng:
Có ba góc độ phổ biến được sử dụng là 20°, 60° và 85°. Góc 60° là góc tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất để đo độ bóng, trong khi góc 20° được dùng cho các bề mặt có độ bóng cao và góc 85° cho các bề mặt có độ bóng thấp hoặc độ nhám.

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Ampe kìm UNI-T UT221
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Điện cực pH Adwa AD1230B
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Cân điện tử YOKE YP2001
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10H
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 62 MAX+(-30℃~650℃)
Thiết bị đo chỉ thị pha Kyoritsu 8030
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Đồng hồ vạn năng GW INSTEK GDM-452
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A) 


