Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3 (Advanced, Haze, 20°/60°/85°)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: GLS206085-3
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Góc 20 °
Diện tích đo: 10 x 10 mm
Phạm vi đo: 0 – 2.000 GU
Góc 60 °
Diện tích đo: 10 x 20 mm
Phạm vi đo: 0 – 1.000 GU
Góc 85 °
Diện tích đo: 4 x 45 mm
Phạm vi đo: 0 – 160 GU
Độ lặp lại: ± 0,2 GU (<100 GU), ± 0,2% (> 100 GU)
Độ tái lập: ± 0,5 GU (<100 GU), ± 0,5% (> 100 GU)
Độ chính xác:
Độ bóng: ± 0,1 GU (<100 GU), ± 1 GU (> 100 GU)
% Phản xạ: 0,1%
Độ mờ: ± 0,1 (<100), ± 1 (> 100)
Điều kiện hoạt động: 0 ° đến 45 ° C (32 ° đến 113 ° F) – không ngưng tụ
Kích thước đầu đo: 165 x 73 x 32 mm (6,5 “x 2,875” x 1,25 “)
Trọng lượng đầu đo: 555 g (19,6 oz.)

Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-313
Ampe kìm SEW 2660 CL
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 2K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Dây nạp gas tích hợp van chống bỏng Tasco TCV120M
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27 
