Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Hãng sản xuất : Linshang
Model : LS192
Bảo hành : 12 Tháng
Xuất xứ : Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Góc đo: 60°
Đo điểm sáng: 9mm * 15mm
Kích thước vật liệu thử nghiệm tối thiểu: 20 mm*10 mm
Dải đo: 0-1000GU
Độ chia: 0.1GU
Độ lặp lại:
0-100GU: ±0.2GU
100-1000GU: ±0.2%
Lỗi chỉ báo:
0-100GU: ±1.5GU
100-1000GU: ±1.5%
Nguồn điện: Pin sạc lithium 3.7V@1000mAh
Màn hình: 192×64
Ngôn ngữ: Tiếng Trung giản thể, tiếng Anh
Cổng sạc: USB (Type-C)
Truyền dữ liệu: USB
Kích thước: 102*35*51mm
Trọng lượng: Khoảng 300g
Nhiệt độ hoạt động: 10~45℃, 0~85%RH
Nhiệt độ bảo quản: -10~60℃, 0~85%RH
Ứng dụng:
Máy đo độ bóng Linshang LS192 kiểm tra độ bóng của lớp sơn trên ô tô, đồ nội thất, thiết bị gia dụng và các tấm panel công nghiệp.
Ngành nhựa: Đánh giá chất lượng bề mặt, độ bóng của các sản phẩm nhựa ép, đồ dùng hoặc linh kiện nhựa.
Mực in và giấy: Kiểm soát độ phản quang và chất lượng bề mặt in ấn trên bao bì, giấy hoặc các ấn phẩm khác.
Vật liệu xây dựng và trang trí: Đo độ bóng của gạch ơ-men, gốm sứ, các loại đá ốp lát.Kim loại và lớp mạ:
Kiểm tra bề mặt kim loại hoặc các chi tiết trải qua quá trình mạ điện.

Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Dây kết nối Hioki 9219
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Ampe kìm UNI-T UT213B
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Đế từ INSIZE 6208-80A
Ampe kìm SEW ST-3620
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630 