Máy đo độ bóng PCE IGM 100
Hãng sản xuất: PCE
Model: IGM 100
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Đo hình học: 20° / 60° / 85°
Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT 3.5 in (320 x 480 Pixel)
Tiêu chuẩn:
ISO 2813
GB/T 9754
ASTM D 523
ASTM D 2457
Bề mặt đo:
20°: 10 x 10 mm / .4 x .4 in
60°: 9 x 15 mm / .4 x .6 in
85°: 5 x 36 mm / .2 x 1.4 in
Dải đo:
20°: 0 … 1000 GU
60°: 0 … 1000 GU
85°: 0 … 160 GU
Khả năng đọc: 0.1 GU
Độ lặp lại:
Dải đo 0 … 10 GU: ±0.1 GU
Dải đo 10 … 100 GU: ±0.2 GU
Dải đo 100 … 1000 GU: ±0.2 GU (%)
Khả năng tái lập:
Dải đo 0 … 10 GU: ±0.2 GU
Dải đo 10 … 100 GU: ±0.5 GU
Dải đo 100 … 1000 GU: ±0.5 GU (%)
Độ màu: đạt tiêu chuẩn CIE 1931 (2°) dưới nguồn sáng CIE C
Độ chính xác: ±1.2 / ±1.2%
Thời gian đo: 1 giây
Kích thước: 160 x 75 x 90 mm / 6.3 x 3 x 3.5 in
Khối lượng: 350 g / < 1 lb
Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Trung
Nguồn: pin sạc Li-ion 3200-mAh
Giao diện: USB / RS-232
Bộ nhớ
Phép đo cơ bản: 1000
Chế độ thống kê: 5000
Đo liên tục: 5000
Phần mềm: Đi kèm khi giao hàng
Nhiệt độ môi trường: 0 … 40°C / 32 … 104°F
Nhiệt độ bảo quản: -20 … 50°C / -4 … 122°F
Độ ẩm tương đối: < 85 % độ ẩm tương đối (không ngưng tụ)
Cung cấp bao gồm
1 x PCE-IGM 100
1 x Phần mềm đánh giá (auf CD-ROM)
1 x Bộ chuyển đổi sạc
1 x Cáp USB cable
1 x Tấm hiệu chuẩn
1 x Hướng dẫn sử dụng

Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Que đo KYORITSU 7121B
Compa đồng hồ đo trong Teclock IM-881B
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Máy đo độ trắng vật liệu Amittari AWM216
Màn hình LED hiển thị độ ẩm, nhiệt độ PCE G 2
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Thiết bị đo, phân tích âm thanh Tenmars ST-106 (30dB~130dB)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter SE
Máy kiểm tra Pin BK Precision 603B
Thiết bị đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 1310
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo áp suất tốc độ gió KIMO MP120
Súng vặn bulong tay ngang đen 3/8 inch TOPTUL KAAF1205 (75 Nm, 160 RPM )
Khung trùm đo lưu lượng khí KIMO HO-624 (420 x 1520 mm)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-5
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Ampe kìm UNI-T UT210C
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DL
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Dây đo Hioki 9215
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Súng đo nhiệt hồng ngoại Smartsensor AR550 (-32℃~550℃)( khđ) 
