Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: ISH-PHB
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
INSIZE ISH-PHB
Thông số kỹ thuật
Bảng đơn vị đo độ cứng : HLD, HV, HB, HRC, HRB, HS, Mpa
Thép và thép đúc: 300-900 (HLD), 20-68(HRC), 38-100(HRB), 81-654(HB), 81-955(HV), 32-100(HS), 375-2639(Mpa)
Gang: 360-650 (HLD), 93-334(HB)
Thép không rỉ: 300-800 (HLD), 46-101(HRB), 85-802(HV), 85-655(HV).
Hợp kim nhôm: 170-570 (HLD), 19-164(HB), 23-84(HRB)
Đồng thau: 200-550 (HLD), 40-173(HB), 13-95(HRB)
Đồng đỏ: 300-700 (HLD), 60-290(HB)
Đồng: 200-690 (HLD), 45-315(HB)
Độ phân giải: 1HL, 1HV, 1HB, 0.1HRC, 0.1HRB, 1HS, 1MPa
Cấp chính xác: ±6 HL cho HL = 800
Hiển thị: giá trị đo, đơn vị độ cứng, vật liệu, hướng tác động, thời gian kiểm tra, giá trị trung bình, ngày
Ngõ ra: Bluetooth
Phạm vi làm việc:
Trọng lượng tối thiểu:
5kg (đo trực tiếp)
2kg (hỗ trợ vật rắn)
0.1kg (kết hợp dạng tấm)
Độ dày tối thiểu: 5mm
Bán kính tối thiểu của bề mặt cong: 11mm
Độ nhám tối đa (Ra): 1,6 m
Nguồn cung cấp: 3 AAA batteries
Kích thước: 150×84×28mm
Khối lượng: 200g
Cung cấp bao gồm: thân máy, thiết bị tác động D, khối cứng chuẩn, vòng tròn hỗ trợ nhỏ, cọ vệ sinh
Chi tiết
Phụ kiện mua thêm: Bộ in không dây, chất tiếp âm (bôi trơn), vòng tròn hỗ trợ nhỏ

Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Tay đo cao áp SEW PD-20
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Máy lọc khói thiếc QUICK 6611
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Máy quang phổ YOKE V1710
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Nivo cân máy RSK 542-1002
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Ampe kìm SEW ST-600
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Nivo cân máy RSK 542-2002
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Sào thao tác SEW HS-800
Sào thao tác SEW HS-500
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Thước cặp điện tử Mahr 4103206
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B 
