Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Hãng sản xuất: Huatec
Model: HT-6600C
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Tiêu chuẩn: DIN53505, ASTMD2240, ISO7619, JISK7215
Tham số trên màn hình: kết quả độ cứng, giá trị trung bình, max
Dải đo: 0~100HC
Độ lệch đo: <1%H
Độ phân giải: 0.1
Tự động tắt
Nhiệt độ hoạt động: 0℃ to 40℃
Nguồn điện: Pin
Kích thước: 90x55x25mm
Khối lượng: 150g
Ưu điểm: Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC) dùng để đo độ cứng của cao su, các chất liệu có lỗ nhỏ. Độ chính xác cao, dễ sử dụng, gọn nhẹ, độ phân giải cao.

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Tay đo cao áp SEW PD-28
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Máy đo EC Adwa AD35
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Cân điện tử YOKE YP40001
Ampe kìm SANWA DCL1000
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Ampe kìm SEW 3900 CL
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Ampe kìm SEW 3902 CL
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505 
