Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Hãng sản xuất: HUATEC
Model: RHL160
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
Giải đo: HLD(170~960)HLD
Góc đo trực tiếp: 360°
Thang đo: HL,HB,HRB,HRC,HRA,HV,HS
Hiển thị: màn hình dot matrix LCD,128×64 dots
Bộ nhớ: 500 groups max.(relative to impact times 32~1)
máy inr: rộng (57.5±0.5)mm, đường kính is 30mm
Pin: 6V NI-MH
Bộ sach: 9V/500mA
Chu kỳ làm việc: khoảng 150 hours(chế độ acklight off, không in)
Giao tiếp:USB1.1
độ ẩm làm việc: ≤90%;
Môi trường xung quanh nên tránh rung động, từ trường mạnh, ăn mòn và quá nhiều bụi.
Cung cấp kèm theo: Máy chính, đầu đo kiều D, khối chuẩn, chổi làm sạch, bộ sạc, giấy in, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng

Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C 
