Máy đo độ cứng Shore A DEFELSKO SHD A1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD A1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Vật liệu từ mềm đến cứng như cao su mềm, chất đàn hồi, cao su tổng hợp, silicone, v.v.
Dải đo: 0 – 100 Shore A
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Điện cực PH Hanna HI1110B
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Nivo cân máy Insize 4905-160
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501C
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm) 
