Máy đo độ cứng Shore A DEFELSKO SHD A1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD A1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Vật liệu từ mềm đến cứng như cao su mềm, chất đàn hồi, cao su tổng hợp, silicone, v.v.
Dải đo: 0 – 100 Shore A
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT125C
Cáp kết nối Hioki LR9802
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50 
