Máy đo độ cứng Shore A DEFELSKO SHD A1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD A1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Vật liệu từ mềm đến cứng như cao su mềm, chất đàn hồi, cao su tổng hợp, silicone, v.v.
Dải đo: 0 – 100 Shore A
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Thiết bị đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 1310
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 6213A IN
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Ampe kìm SEW 1010 CL
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Ampe kìm UNI-T UT205E 
