Máy đo độ cứng Shore A DEFELSKO SHD A1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD A1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Vật liệu từ mềm đến cứng như cao su mềm, chất đàn hồi, cao su tổng hợp, silicone, v.v.
Dải đo: 0 – 100 Shore A
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Điện cực pH Adwa AD1286
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm SEW 3801 CL
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm AC Fluke 305
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Đồng hồ kiểm tra áp suất dầu Toptul JGAI1204
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Ampe kìm UNI-T UT204R
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55 
