Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD D1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu đo
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Dùng cho các vật liệu có độ cứng trung bình đến rất cứng như cao su cứng, epoxy, nhựa cứng, PVC, acrylic…
Dải đo: 0 – 100 Shore D
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Cảm biến HM Digital SP-C3
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Ampe kìm SEW 3904 CL
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150( 0-150mm/0.01mm)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn IP65 MITUTOYO 342-271-30 (0-20mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W) 
