Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR8011
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: COND ( EC ): 0μs ~ 1999μs, 2.00mS ~ 19.99ms / TDS: 0ppm ~ 1999ppm, 0ppt ~ 19.99ppt
Dải bù nhiệt độ: 0 ℃ ~ 60 ℃ (32.0 ℉ ~ 140.0 ℉)
Độ phân giải: COND: 1us, 0.01mS / TDS: 1ppm, 0.01ppt
Độ chính xác: ±3% FS±1 digit
Độ chính xác nhiệt độ: ± 1℃
Độ lặp: ± 1μs / 0.01mS
Tự động tắt nguồn: 5 phút sau khi không làm việc
Màn hình: LCD
Nhiệt độ làm việc: 0 ℃ ~ 50 ℃ (32 ℉ ~ 122 ℉)
Độ ẩm làm việc: ≤85% RH
Pin: 4 x 1.5V LR44
Kích thước: 177*43*43mm
Trọng lượng: 80g
Ứng dụng:
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011 thủy canh và nông nghiệp: Đo nồng độ chất dinh dưỡng hòa tan (TDS) và độ dẫn điện (EC) trong dung dịch dinh dưỡng để trồng rau sạch không dùng đất.
Xử lý và kiểm tra nguồn nước: Kiểm tra chất lượng nước sinh hoạt, nước uống, nước ngầm hoặc nước thải ở mức cơ bản
Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra và theo dõi môi trường nước trong hồ cá, bể cá cảnh, hoặc ao nuôi tôm cá để đảm bảo độ mặn và khoáng chất phù hợp.

Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo độ ẩm gỗ Micro Measure HS-100
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Panme đo ngoài có bộ đếm INSIZE 3400-25 (0-25mm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Bộ dụng cụ cơ khí 4 chi tiết INSIZE 5041-2 (0-150mm/0-6", 0-25mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Súng bắn nhiệt độ Benetech GM550
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-21
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %) 






