Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Hãng sản xuất: YOKE
Model: DDS-11A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
YOKE DDS-11A
Thông số kỹ thuật
Dải đo:
Dải: 2 uS/cm, 20 uS/cm, 200 uS/cm, 2 mS/cm, 20 mS/cm
Dải đo: 0.001~2 uS/cm, 0.01~20 uS/cm, 0.1~200 uS/cm, 0.001~2.mS/cm, 0.01~20 mS/cm
Độ phân giải: 0.001 uS/cm, 0.01uS/cm, 0.1uS/cm, 0.001mS/cm, 0.01mS/cm
Độ chính xác của đơn vị điện : ±1.0%(FS) ±1bit
Độ chính xác của máy đo: ±1.5%(FS) ±1bit
Dải bù nhiệt độ: 5-35℃
Điều kiện hoạt động bình thường:
Nhiệt độ môi trường: (5-35)℃
Độ ẩm tương đối: <= 85%
Nguồn: 220V/110V
Không rung.
Không có nhiễu điện từ mạnh đến xung quanh ngoại trừ trường địa từ.
Phụ kiện kèm theo:
Đầu dò bạch kim DJS-1C
Bộ giữ điện cực đa chức năng
Cầu chì BGXP Φ5 20 0,5A
Bộ chuyển đổi chung

Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Khối V INSIZE 6896-11
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Tủ so màu Tilo M60
Điện cực pH Adwa AD1230B
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 62 MAX+(-30℃~650℃)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Ampe kìm UNI-T UT213B
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Màn hiển thị bộ vi khí hậu PCE FWS 20 monitor
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201L
Máy phát xung BK Precision 4053B
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ống Thổi MP-1 (dùng cho máy ALP-1)
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050S-19 (20mm/ 0.01mm) 
