Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5021
Hãng sản xuất: GONDO ( EZDO )
Model: COND5021
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0 đến 19990μS
Độ chính xác: ± 1% FS
Độ phân giải: 10μS
Tính năng bù nhiệt độ: có
Kích thước: 158 x 40 x 34 mm, điện cực có thể kéo dài đến 80mm.
Trọng lượng: 250g
Đặc điểm kỹ thuật: Điện cực gắn liền với thân máy; khi điện cực bị hỏng hoặc mòn, bạn thường phải thay thế toàn bộ thiết bị.
Cung cấp bao gồm:
Dung dịch chuẩn
Pin
Tuốc nơ vít
Hộp đựng
Sách hướng dẫn
Ứng dụng:
Xử lý nước sinh hoạt và nước cấp: Kiểm tra độ tinh khiết, phát hiện nước nhiễm mặn hoặc nước chứa hàm lượng khoáng chất vượt chuẩn.
Hỗ trợ các nhà máy nước sạch giám sát chất lượng nguồn nước trước khi phân phối đến người sử dụng.
Nông nghiệp thủy canh: Theo dõi và kiểm soát nồng độ dung dịch dinh dưỡng trong nước.
Giúp giữ chỉ số EC ở mức tối ưu: tránh tình trạng cây thiếu chất nếu EC quá thấp, hoặc gây sốc rễ, giảm năng suất nếu EC quá cao.

Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Thiết bị đo tốc độ gió TENMARS TM-741
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Smartsensor AR925
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600(550m)
Dây đo Hioki 9215
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Đầu dò camera EXTECH HDV-25CAM-30G
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy đo nồng độ cồn Sentech Iblow10 pro
Máy đo điện trở đất Victor 4105A
Module đo nhiệt độ 4 kênh KIMO M4TC
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo độ ồn UNI-T UT353BT (30~130dB, Bluetooth)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Ampe kìm Hioki 3285
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Máy đo ánh sáng EXTECH LT505
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-153-10
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy phát xung BK Precision 4053B
Ampe kìm đo dòng rò, dòng cao thế UNI-T UT255A
Máy đo quang Tes-133 (0,05 ~ 7000 lumens)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Máy đo màu nước uống Yoke BC-2000D
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Bộ pin Hioki 9459
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Thuốc thử Chlorine EXTECH CL203
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm) 