Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Hãng sản xuất: GONDO ( EZDO )
Model: COND5022
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0 đến 1999μS
Độ chính xác: ± 1% FS
Độ phân giải: 1μS
Tính năng bù nhiệt độ: có
Kích thước: 158 x 40 x 34 mm
Trọng lượng: 250g
Đặc điểm kỹ thuật: Điện cực gắn liền với thân máy; khi điện cực bị hỏng hoặc mòn, bạn thường phải thay thế toàn bộ thiết bị.
Điện cực có thể kéo dài đến 80mm.
Cung cấp bao gồm:
Dung dịch chuẩn
Pin
Tuốc nơ vít
Hộp đựng
Sách hướng dẫn
Ứng dụng:
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS) Xử lý nước và cấp nước: Kiểm tra độ tinh khiết của nước, giám sát hiệu quả hoạt động của hệ thống lọc nước RO, nước cất, nước khử khoáng hoặc nước sinh hoạt.

Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Nhãn in BROTHER TZe-231
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Ampe kìm SEW ST-375
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm) 