Máy đo độ dẫn Mettler Toledo S7-USP/EP kit
Hãng sản xuất: Mettler Toledo
Model: S7- USP/EP kit
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Đo độ dẫn điện EC:
Thang đo: 0.010μS/cm – 1000mS/cm
Độ phân giải: 0.001 – 1
Độ chính xác: ±0.5%
Đo tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS):
Thang đo: 0.01mg/L – 600g/L
Độ phân giải: 0.01 – 1
Độ chính xác: ±0.5%
Đo điện trở (RES):
Thang đo: 0.01 – 100.0 MΩcm
Độ phân giải: 0.01 – 0.1
Độ chính xác: ±0.5%
Đo độ mặn (SAL):
Thang đo: 0.01 – 42 psu
Độ phân giải: 0.01 – 0.1
Độ chính xác: ±0.5%
Đo nhiệt độ:
Thang đo : -5.0 – 105.0°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ± 0.2 °C
Độ dẫn tro:
Thang đo: 0.01 – 2022%
Độ phân giải: 0.01 – 1
Độ chính xác: 0.5%
Tính năng chung:
Hiệu chuẩn 1 điểm
Bộ nhớ 2000 kết quả
Menu đơn giản dễ dàng sử dụng
Màn hình LCD màu lớn, dễ dàng quan sát và vệ sinh
Đèn led trạng thái, Kiểm tra độ sẵn sàng của thiết bị
Phím nhấn dạng T-Pad: Sử dụng thoải mái, chuyển hướng nhanh
Quản lý cảm biến thông minh – hạn chế lỗi
Thiết kế chống thấm theo IP 67
Truy xuất dữ liệu với máy tính thông qua phần mềm LabX
12 ngôn ngữ lựa chọn
Nguồn điện: 4x 1.5 V AA or 1.3 V NiMH acc.
Thời gian sử dụng pin: 200-250 giờ
Kích thước máy chính: 222 x 70 x 35 mm
Trọng lượng: 290 g
Cung cấp bao gồm:
01 Máy chính
01 đầu dò Inlab 742-ISM
02 x gói dung dịch chuẩn độ dẫn 1413uS/cm và 12.88 mS/cm (Mỗi gói 20mL)
Chai hiệu chuẩn
Hộp đựng máy
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Đo độ dẫn /TDS / độ mặn / điện trở / nhiệt độ trong dung dịch giúp kiểm tra chất lượng nước trong môi trường, trong nuôi trồng thủy hải sản,…đặc biệt có thể kiểm tra dung dịch nước tinh khiết và siêu tinh khiết có độ dẫn thấp. Sử dụng phổ biến cho mọi phòng thí nghiệm, nhà máy, xí nghiệp,..

Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Máy đo từ trường Tenmars TM-191 
