Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Hãng sản xuất: Huatec
Model: TG-2910
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
TG-2910 có thể dùng để đo độ dày của bình áp lực, nồi hơn, thiết bị hóa chất, nồi hơi…trong các lĩnh vực dầu khí, đóng tàu, chế tạo máy…..
Dải đo (metric/imperial): 1.2-225mm, 0.05-9inch
Nguyên lý hoạt động: cảm biến siêu âm
Vật liệu đo: bất kỳ vật liệu cứng, bao gồm thép, gang, nhôm, đồng đỏ, đồng thau, kẽm, thủy tinh thạch anh, polyethylene, nhựa PVC, gang xám, gang nốt và các vật liệu khác…
Vận tốc sóng siêu âm: 500-9000m/s
Giới hạn ống thép: ф15×2.0mm, ф20×3.0mm determined by the transducer
Khối chuẩn: có
Độ phân giải: 0.01mm
Cấp chính xác: ±(0.5%n+0.1)
Nguồn cung cấp pin: 4×1.5V AA(UM-3)battery
Điều kiện hoạt động:0-+450 C ≤90%RH
Kích thước: 120x62x30mm
Trọng lượng: 164g (not including battery)
Cung cấp: máy chính, cảm biến siêu âm 5M Φ8 , Hộp đựng chất tiếp âm, hộp cứng, hướng dẫn sử dung

Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510
Dao cắt ống cỡ nhỏ Tasco TB22N
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Máy dò vàng vạn năng MINELAB Gold Monster 1000
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211M
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0340 (340N.m)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm) 
