Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Hãng sản xuất: INSIZE
Model: ISU-200D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Insize ISU-200D
Thông số kỹ thuật
Đo bề đày của các vật liệu : kim loại,thủy tinh,nylon,nhựa,cao su,…
Đầu đo ISU-200D-N05 :
+ có dải đo từ 0.8 – 300mm
+ nhiệt độ: < 60 độ C
Độ chính xác:
±0,05mm(với dải đo <10mm)
±(0.01+0.5%H)mm (với dải đo >10mm)
H là chiều dày đo được
Độ phân giải: 0.01mm (<100mm), 0.1mm (≥100mm)
Tốc độ đo; 1000-9999m/s
Lưu dữ liệu: 500 giá trị đo
Nguồn: 3×1.5V AA
Kíc thước; 151×70×24mm
Trọng lượng: 200 g
Cung cấp bao gồm, máy chính,2 pin AA,đầu đo ,dây kết nối USB và đĩa phần mềm

Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-472B
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng OWON D35T
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Ampe kìm SANWA DCL1000
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD PCE WP24
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2361-10 (0-10/0.1mm)
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Máy đo EC Adwa AD35
Thuốc Thử Clo HR Cho Checker HI771
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125 
