Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Hãng sản xuất: Smartsensor
Model: AR850+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 1.2-225.0mm (vật liệu thép)
Độ chính xác: ±(1%±0.1)mm
giải vận tốc âm thanh: 1-9999m/s
Đo ống có giới hạn thấp hơn: φ20*3mm(thép)
Tần số làm việc: 5MHz
Nhiệt độ hoạt động: 0~45℃
Điều chỉnh độ nhạy: Có
Chỉ thị Pin yếu: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ định số liệu tương tự: Có
Khối lượng sản phẩm: 210g
Kích thước sản phẩm: 70*145.5*28mm
Cung cấp bao gồm:
Máy chính AR850+ x 1 cái
Đầu dò 5 Mhz x 1 cái
Đầu dò 2.5 Mhz x 1 cái
Chai đựng chất tiếp âm x 1 chai
Pin AAA 1.5V x 3 viên
Tấm chuẩn x 1 tấm
Chứng nhận hiệu chuẩn máy của hãng Smartsensor x 1 bản
Hướng dẫn sử dụng x 1 cuốn
Vali nhựa cứng viền nhôm đựng máy x 1 cái
Hộp carton đựng vali x 1 hộp
Ứng dụng:
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+ thích hợp để đo độ dày của kim loại (như thép, gang, nhôm, đồng, v.v.), nhựa, gốm sứ, thủy tinh, sợi thủy tinh và bất kỳ vật dẫn sóng siêu âm tốt nào khác.

Ampe kìm TENMARS YF-8070
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Nhãn in BROTHER TZe-231
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Ampe kìm SEW ST-3620
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy hàn thông minh QUICK 969B+
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004 






