Máy đo độ dày bằng siêu âm Smartsensor AR860
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AR860
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 1.0-300.0mm(vật liệu thép)
Độ chính xác: ±(1%±0.1)mm
Giải vận tốc âm thanh: 1-9999m/s
Giới hạn ống đo thấp nhất: φ20*3mm(thép)
Tần số làm việc: 5MHz
Nhiệt độ hoạt động: 0~45℃
Điều chỉnh độ nhạy: Có
Chỉ thị Pin yếu: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Chỉ định số liệu tương tự: Có
Khối lượng sản phẩm: 210g
Kích thước sản phẩm: 70*145.5*28mm
Ứng dụng:
Máy đo độ dày bằng siêu âm Smartsensor AR860 kiểm tra độ mòn: Đo độ mòn của các thiết bị như ống dẫn, bồn chứa, các bộ phận máy móc.
Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra độ dày của các vật liệu trong quá trình sản xuất.
Bảo trì dự đoán: Phát hiện sớm các vấn đề về độ mòn, giúp lên kế hoạch bảo trì hiệu quả.
Kiểm tra an toàn: Đánh giá độ an toàn của các thiết bị chịu áp lực.

Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790B
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Máy đo điện trường Tenmars TM-196
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm) 




